Khi con mới 8 tuổi đã được chẩn đoán hở van hai lá mức 3/4, điều khiến nhiều phụ huynh lo nhất không chỉ là bệnh nặng đến đâu, mà còn là câu hỏi rất thực tế: có nên mổ ngay, có thể mổ ít xâm lấn hay không, và nếu can thiệp thì nên sửa van hay thay van?
Thực tế, đây không phải là trường hợp có thể trả lời chỉ bằng một mức độ bệnh trên giấy siêu âm. Với trẻ em, quyết định điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây hở van, mức độ ảnh hưởng tới tim và nguy cơ tiến triển trong thời gian tới.
Hở van hai lá 3/4 ở trẻ em nguy hiểm thế nào?
Tim có 4 van, trong đó van hai lá giữ nhiệm vụ điều hướng dòng máu giữa nhĩ trái và thất trái. Khi van này đóng không kín, máu sẽ trào ngược từ thất trái lên nhĩ trái mỗi khi tim co bóp. Tình trạng đó gọi là hở van hai lá.
Ở mức độ 3/4, hở van được xem là từ trung bình đến nặng. Khi lượng máu trào ngược nhiều, tim trái phải làm việc quá sức để bù trừ. Nếu kéo dài, buồng tim bên trái có thể giãn ra, chức năng co bóp suy giảm, từ đó dẫn tới suy tim, rối loạn nhịp hoặc tăng áp động mạch phổi.
Điều quan trọng là không phải mọi trẻ hở van hai lá 3/4 đều có diễn tiến giống nhau. Có bé gần như chưa có triệu chứng rõ rệt, nhưng cũng có trường hợp bắt đầu xuất hiện khó thở, mệt khi vận động, phù hoặc dấu hiệu tim bị ảnh hưởng trên siêu âm.

Có cần mổ ngay hay chờ trẻ lớn hơn?
Đây là băn khoăn rất thường gặp ở phụ huynh. Tuy nhiên, thời điểm phẫu thuật không được quyết định chỉ dựa trên tuổi của trẻ, mà dựa vào mức độ tổn thương thực tế và khả năng đáp ứng với điều trị nội khoa.
Nếu trẻ chỉ bị hở van hai lá bẩm sinh đơn thuần, không đi kèm dị tật tim bẩm sinh khác, bác sĩ thường sẽ ưu tiên điều trị nội khoa tối ưu và theo dõi định kỳ. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi bệnh không còn đáp ứng tốt với điều trị, trẻ xuất hiện triệu chứng nặng hơn hoặc siêu âm cho thấy tim bắt đầu chịu ảnh hưởng theo hướng bất lợi.
Nói cách khác, không phải cứ chẩn đoán hở van 3/4 là phải mổ ngay. Nhưng cũng không nên chủ quan chờ trẻ lớn mới can thiệp nếu tim đã có dấu hiệu quá tải hoặc chức năng thất trái bắt đầu suy giảm.
Điều bác sĩ sẽ kiểm tra trước khi đưa ra chỉ định
Để trả lời chính xác trẻ có nên mổ hay chưa, bác sĩ cần đánh giá kỹ cả lâm sàng lẫn siêu âm tim. Một số yếu tố đặc biệt quan trọng gồm:
- Cơ chế gây hở van là gì
- Van hai lá tổn thương ở mức nào, đơn giản hay phức tạp
- Tình trạng giãn nhĩ trái, thất trái ra sao
- Chức năng co bóp của thất trái còn tốt không
- Trẻ có triệu chứng như khó thở, phù, hồi hộp, loạn nhịp hay không
- Bệnh có đi kèm các dị tật tim bẩm sinh khác hay không
Đây là lý do cùng một chẩn đoán “hở van hai lá 3/4”, nhưng mỗi bé có thể được tư vấn điều trị khác nhau.
Nên sửa van hay thay van tim?
Với trẻ em, sửa van thường là lựa chọn được ưu tiên hơn thay van. Mục tiêu là giữ lại cấu trúc van tự nhiên tối đa có thể, giúp tim hoạt động sinh lý hơn và tránh được nhiều hệ lụy lâu dài.
Nếu thay van cơ học, trẻ có thể phải sử dụng thuốc kháng đông kéo dài, đồng thời đối mặt với các vấn đề trong quá trình lớn lên. Vì vậy, khi can thiệp ngoại khoa, bác sĩ thường ưu tiên sửa van trước, chỉ cân nhắc thay van khi tổn thương quá phức tạp hoặc không còn khả năng bảo tồn.
Nói ngắn gọn, ở bệnh nhi, “sửa được thì nên sửa” là nguyên tắc được ưu tiên hơn “thay van”.
Trẻ 8 tuổi có mổ van tim ít xâm lấn được không?
Về mặt kỹ thuật, hiện nay có hai hướng tiếp cận chính khi mổ sửa van tim: mổ tim hở truyền thống và mổ nội soi ít xâm lấn.
Với mổ mở, bác sĩ rạch dọc xương ức để tiếp cận tim. Trong khi đó, mổ van tim ít xâm lấn sử dụng đường mổ nhỏ hơn ở ngực bên phải, có hỗ trợ của camera nội soi. Đây là phương pháp thường được nhiều người quan tâm vì ít sẹo hơn, tính thẩm mỹ cao hơn và nghe có vẻ “nhẹ nhàng” hơn.
Tuy nhiên, với trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 15 tuổi, phẫu thuật ít xâm lấn không phải lựa chọn phổ biến. Nguyên nhân là kỹ thuật này đòi hỏi tuần hoàn ngoài cơ thể qua đường mạch máu ngoại biên, thường là động mạch đùi. Ở trẻ nhỏ, nguy cơ tổn thương mạch máu ngoại biên cao hơn. Chưa kể, nếu tổn thương van phức tạp, bác sĩ cần một đường tiếp cận đủ rộng để sửa chữa tối ưu và xử lý các tình huống phát sinh trong mổ.
Vì vậy, trong thực hành, phần lớn các ca sửa hoặc thay van tim ở trẻ em vẫn được thực hiện bằng mổ mở truyền thống. Đây không phải là lựa chọn “lạc hậu”, mà là phương án an toàn và phù hợp hơn với đặc điểm giải phẫu cũng như yêu cầu xử trí ở bệnh nhi.
